Động từ bỏ Break là trong số những động từ bỏ được áp dụng trong tiếp xúc hằng ngày, đồng thời xuất hiện tương đối nhiều trong các bài chất vấn tiếng Anh, IELTS, TOEIC,…. Vì đây là một động từ bất quy tắc bắt buộc có những quy tắc khác so với hễ từ thường. Vậy quá khứ của Break là gì? Hãy cùng cửa hàng chúng tôi tìm hiểu cụ thể hơn trong nội dung bài viết dưới đây.


Quá khứ của Break là gì?

Quá khứ của rượu cồn từ Break là gì?

Quá khứ của Break là:

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của động từ
breakbrokebrokenbị vỡ/gãy/đứt, làm vỡ/gãy/đứt

Ví dụ:

The enemy were unable to break the codeShe laughed and that broke the tensionI think I’ve broken your phone.Những hễ từ bất quy tắc tương tự BreakĐộng từ bỏ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từ
AwakeAwokeAwoken
ChooseChoseChosen
FreezeFrozeFrozen
SpeakSpokeSpoken
StealStoleStolen
TreadTrodTrodden
WakeWokeWoken
WeaveWoveWoven

*

Cách chia thì động từ Break

Bảng phân chia động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnbreakbreakbreaksbreakbreakbreak
Hiện trên tiếp diễnam breakingare breakingis breakingare breakingare breakingare breaking
Quá khứ đơnbrokebrokebrokebrokebrokebroke
Quá khứ tiếp diễnwas breakingwere breakingwas breakingwere breakingwere breakingwere breaking
Hiện tại trả thànhhave brokenhave brokenhas brokenhave brokenhave brokenhave broken
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been breakinghave been breakinghas been breakinghave been breakinghave been breakinghave been breaking
Quá khứ trả thànhhad brokenhad brokenhad brokenhad brokenhad brokenhad broken
QK ngừng Tiếp diễnhad been breakinghad been breakinghad been breakinghad been breakinghad been breakinghad been breaking
Tương Laiwill breakwill breakwill breakwill breakwill breakwill break
TL Tiếp Diễnwill be breakingwill be breakingwill be breakingwill be breakingwill be breakingwill be breaking
Tương Lai hoàn thànhwill have brokenwill have brokenwill have brokenwill have brokenwill have brokenwill have broken
TL HT Tiếp Diễnwill have been breakingwill have been breakingwill have been breakingwill have been breakingwill have been breakingwill have been breaking
Điều Kiện giải pháp Hiện Tạiwould breakwould breakwould breakwould breakwould breakwould break
Conditional Perfectwould have brokenwould have brokenwould have brokenwould have brokenwould have brokenwould have broken
Conditional Present Progressivewould be breakingwould be breakingwould be breakingwould be breakingwould be breakingwould be breaking
Conditional Perfect Progressivewould have been breakingwould have been breakingwould have been breakingwould have been breakingwould have been breakingwould have been breaking
Present Subjunctivebreakbreakbreakbreakbreakbreak
Past Subjunctivebrokebrokebrokebrokebrokebroke
Past Perfect Subjunctivehad brokenhad brokenhad brokenhad brokenhad brokenhad broken
ImperativebreakLet′s breakbreak